Cồng chiêng tiếng Nhật là gì?
"cồng chiêng" trong tiếng Nhật là ゴング (danh từ).
ゴング Danh từ
gongu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cồng chiêng, cồng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cồng chiêng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cồng chiêng tiếng Nhật là gì?
"cồng chiêng" trong tiếng Nhật là ゴング (danh từ).