Cồn gỗ tiếng Nhật là gì?
"cồn gỗ" trong tiếng Nhật là メタノール (danh từ).
メタノール Danh từ
metanōru giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rượu mạnh gỗ, cồn gỗ.
Câu hỏi thường gặp
Cồn gỗ tiếng Nhật là gì?
"cồn gỗ" trong tiếng Nhật là メタノール (danh từ).
"cồn gỗ" trong tiếng Nhật là メタノール (danh từ).
metanōru giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rượu mạnh gỗ, cồn gỗ.
"cồn gỗ" trong tiếng Nhật là メタノール (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.