TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cồn tiếng Nhật là gì?

"cồn" trong tiếng Nhật là アルコール (danh từ).

アルコール Danh từ

arukōruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rượu, rượu cồn, ancol, cồn.

  • 18歳以下の人はアルコールの入った飲み物を買ってはいけないことになっています。 Những người dưới 18 tuổi không được phép mua đồ uống có cồn.

Xem đầy đủ từ "アルコール": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cồn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cồn tiếng Nhật là gì?

"cồn" trong tiếng Nhật là アルコール (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.