TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cấu trúc tiếng Nhật là gì?

"cấu trúc" trong tiếng Nhật là 構成 (こうせい) (danh từ), 構築 (こうちく) (danh từ).

構成(こうせい) Danh từ

こうせいkōseiHán Việt: CẤU THÀNHJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cấu thành, cấu trúc.

Xem đầy đủ từ "構成": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

構築(こうちく) Danh từ

こうちくkōchikuHán Việt: CẤU TRÚC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cấu trúc.

Xem đầy đủ từ "構築": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cấu trúc tiếng Nhật là gì?

"cấu trúc" trong tiếng Nhật là 構成 (こうせい) (danh từ), 構築 (こうちく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.