TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cất cánh tiếng Nhật là gì?

"cất cánh" trong tiếng Nhật là 飛び立つ (とびたつ) (động từ).

飛(と)び立(た)つ Động từ

とびたつtobitatsu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cất cánh.

  • 嵐のせいで、多くの飛行機が飛行場を飛びたてなかった。 Do cơn bão, rất nhiều máy bay không thể cất cánh từ sân bay.

Xem đầy đủ từ "飛び立つ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cất cánh tiếng Nhật là gì?

"cất cánh" trong tiếng Nhật là 飛び立つ (とびたつ) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.