Cảnh vật tiếng Nhật là gì?
"cảnh vật" trong tiếng Nhật là 景色 (けしき) (danh từ).
Câu hỏi thường gặp
Cảnh vật tiếng Nhật là gì?
"cảnh vật" trong tiếng Nhật là 景色 (けしき) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.