Cảm biến tiếng Nhật là gì?
"cảm biến" trong tiếng Nhật là センサー (danh từ).
センサー Danh từ
sensā giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảm biến.
Câu hỏi thường gặp
Cảm biến tiếng Nhật là gì?
"cảm biến" trong tiếng Nhật là センサー (danh từ).
"cảm biến" trong tiếng Nhật là センサー (danh từ).
sensā giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảm biến.
"cảm biến" trong tiếng Nhật là センサー (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.