Cải dung tiếng Nhật là gì?
"cải dung" trong tiếng Nhật là 提喩 (ていゆ) (danh từ).
提喩 Danh từ
ていゆteiyu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cải dung.
Câu hỏi thường gặp
Cải dung tiếng Nhật là gì?
"cải dung" trong tiếng Nhật là 提喩 (ていゆ) (danh từ).
"cải dung" trong tiếng Nhật là 提喩 (ていゆ) (danh từ).
ていゆteiyu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cải dung.
"cải dung" trong tiếng Nhật là 提喩 (ていゆ) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.