TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cước tiếng Nhật là gì?

"cước" trong tiếng Nhật là 凍傷 (とうしょう) (danh từ), しもやけ (danh từ), 凍瘡 (とうそう) (danh từ).

凍傷(とうしょう) Danh từ

とうしょうtōshōHán Việt: ĐỐNG THƯƠNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cước.

Xem đầy đủ từ "凍傷": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

しもやけ Danh từ

shimoyake giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cước.

Xem đầy đủ từ "しもやけ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

凍瘡(とうそう) Danh từ

とうそうtōsō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cước.

Xem đầy đủ từ "凍瘡": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cước tiếng Nhật là gì?

"cước" trong tiếng Nhật là 凍傷 (とうしょう) (danh từ), しもやけ (danh từ), 凍瘡 (とうそう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.