Cơ thể người tiếng Nhật là gì?
"cơ thể người" trong tiếng Nhật là 人体 (じんたい) (danh từ).
人体 Danh từ
じんたいjintaiHán Việt: NHÂN THỂJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ thể người.
- 人体模型 a model of the human body
Câu hỏi thường gặp
Cơ thể người tiếng Nhật là gì?
"cơ thể người" trong tiếng Nhật là 人体 (じんたい) (danh từ).