TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cơ sở hạ tầng tiếng Nhật là gì?

"cơ sở hạ tầng" trong tiếng Nhật là インフラ (danh từ), インフラストラクチャー (danh từ).

インフラ Danh từ

infura giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơ sở hạ tầng.

Xem đầy đủ từ "インフラ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

インフラストラクチャー Danh từ

infurasutorakuchā giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơ sở hạ tầng.

Xem đầy đủ từ "インフラストラクチャー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cơ sở hạ tầng tiếng Nhật là gì?

"cơ sở hạ tầng" trong tiếng Nhật là インフラ (danh từ), インフラストラクチャー (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.