TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

インフラ

từ thông dụng
infura giọng máy của trình duyệt

インフラ nghĩa là cơ sở hạ tầng.

Nghĩa của インフラ

Danh từ

  1. viết tắt Cơ sở hạ tầng.

Từ liên quan với インフラ

Từ ghép có インフラ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ infrastructure (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

インフラ nghĩa là gì?

インフラ (danh từ) nghĩa là cơ sở hạ tầng.

インフラ đọc là gì?

インフラ đọc là インフラ (romaji: infura).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.