Cơ học thiên thể tiếng Nhật là gì?
"cơ học thiên thể" trong tiếng Nhật là 天体力学 (てんたいりきがく) (danh từ).
天体力学 Danh từ
てんたいりきがくtentairikigakuHán Việt: THIÊN THỂ LỰC HỌC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ học thiên thể.
Câu hỏi thường gặp
Cơ học thiên thể tiếng Nhật là gì?
"cơ học thiên thể" trong tiếng Nhật là 天体力学 (てんたいりきがく) (danh từ).