TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Căn cứ tiếng Nhật là gì?

"căn cứ" trong tiếng Nhật là 基地 (きち) (danh từ), 根拠 (こんきょ) (danh từ).

基地(きち) Danh từ

きちkichiHán Việt: CƠ ĐỊAJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Căn cứ.

  • 昨日、彼は基地に帰らなかった。 Hôm qua, anh ta đã không quay về căn cứ.

Xem đầy đủ từ "基地": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

根拠(こんきょ) Danh từ

こんきょkonkyoHán Việt: CĂN CỨJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Căn cứ.

Xem đầy đủ từ "根拠": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Căn cứ tiếng Nhật là gì?

"căn cứ" trong tiếng Nhật là 基地 (きち) (danh từ), 根拠 (こんきょ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.