Căn bậc ba tiếng Nhật là gì?
"căn bậc ba" trong tiếng Nhật là 三乗根 (さんじょうこん) (danh từ), 立方根 (りっぽうこん) (danh từ).
三乗根 Danh từ
さんじょうこんsanjōkon giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Căn bậc ba.
立方根 Danh từ
りっぽうこんrippōkonHán Việt: LẬP PHƯƠNG CĂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Căn bậc ba.
Câu hỏi thường gặp
Căn bậc ba tiếng Nhật là gì?
"căn bậc ba" trong tiếng Nhật là 三乗根 (さんじょうこん) (danh từ), 立方根 (りっぽうこん) (danh từ).