TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cúp máy tiếng Nhật là gì?

"cúp máy" trong tiếng Nhật là 電話を切る (でんわをきる) (cụm từ).

電話(でんわ)を切(き)る Cụm từ

でんわをきるdenwaokiru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cúp máy.

  • トムはメアリーに謝ろうと電話をかけたが、彼女は一方的に彼の電話を切った。 Tom đã gọi điện thoại để xin lỗi Mary, nhưng khi gọi thì cô ấy đã cúp máy.

Xem đầy đủ từ "電話を切る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cúp máy tiếng Nhật là gì?

"cúp máy" trong tiếng Nhật là 電話を切る (でんわをきる) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.