Côtang tiếng Nhật là gì?
"côtang" trong tiếng Nhật là コタンジェント (danh từ), 余接 (よせつ) (danh từ).
コタンジェント Danh từ
kotanjento giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Côtang.
余接 Danh từ
よせつyosetsuHán Việt: DƯ TIẾP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Côtang.
Câu hỏi thường gặp
Côtang tiếng Nhật là gì?
"côtang" trong tiếng Nhật là コタンジェント (danh từ), 余接 (よせつ) (danh từ).