コタンジェント
kotanjento
giọng máy của trình duyệt
コタンジェント nghĩa là côtang.
Nghĩa của コタンジェント
Danh từ
- Côtang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cotangent
Câu hỏi thường gặp
コタンジェント nghĩa là gì?
コタンジェント (danh từ) nghĩa là côtang.
コタンジェント đọc là gì?
コタンジェント đọc là コタンジェント (romaji: kotanjento).