Côsin tiếng Nhật là gì?
"côsin" trong tiếng Nhật là コサイン (danh từ), 余弦 (よげん) (danh từ).
コサイン Danh từ
kosain giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Côsin.
余弦 Danh từ
よげんyogenHán Việt: DƯ HUYỀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Côsin.
Câu hỏi thường gặp
Côsin tiếng Nhật là gì?
"côsin" trong tiếng Nhật là コサイン (danh từ), 余弦 (よげん) (danh từ).