TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Công việc giấy tờ tiếng Nhật là gì?

"công việc giấy tờ" trong tiếng Nhật là 事務処理 (じむしょり) (danh từ).

事務処理(じむしょり) Danh từ

じむしょりjimushori giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công việc giấy tờ.

Xem đầy đủ từ "事務処理": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Công việc giấy tờ tiếng Nhật là gì?

"công việc giấy tờ" trong tiếng Nhật là 事務処理 (じむしょり) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.