Công vụ viên tiếng Nhật là gì?
"công vụ viên" trong tiếng Nhật là 公務員 (こうむいん) (danh từ).
公務員 Danh từ
こうむいんkōmuinHán Việt: CÔNG VỤ VIÊNJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công vụ viên.
Câu hỏi thường gặp
Công vụ viên tiếng Nhật là gì?
"công vụ viên" trong tiếng Nhật là 公務員 (こうむいん) (danh từ).