Công trường tiếng Nhật là gì?
"công trường" trong tiếng Nhật là 建設現場 (けんせつげんば) (danh từ).
建設現場 Danh từ
けんせつげんばkensetsugenbaHán Việt: KIẾN THIẾT HIỆN TRƯỜNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công trường.
Câu hỏi thường gặp
Công trường tiếng Nhật là gì?
"công trường" trong tiếng Nhật là 建設現場 (けんせつげんば) (danh từ).