TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Công thức phân tử tiếng Nhật là gì?

"công thức phân tử" trong tiếng Nhật là 分子式 (ぶんししき) (danh từ).

分子式(ぶんししき) Danh từ

ぶんししきbunshishiki giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công thức phân tử.

Xem đầy đủ từ "分子式": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Công thức phân tử tiếng Nhật là gì?

"công thức phân tử" trong tiếng Nhật là 分子式 (ぶんししき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.