Công nghệ sinh học tiếng Nhật là gì?
"công nghệ sinh học" trong tiếng Nhật là バイオテクノロジー (danh từ), 生物工学 (せいぶつこうがく) (danh từ).
バイオテクノロジー Danh từ
baiotekunorojī giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công nghệ sinh học.
生物工学 Danh từ
せいぶつこうがくseibutsukōgakuHán Việt: SINH VẬT CONG HỌC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công nghệ sinh học.
Câu hỏi thường gặp
Công nghệ sinh học tiếng Nhật là gì?
"công nghệ sinh học" trong tiếng Nhật là バイオテクノロジー (danh từ), 生物工学 (せいぶつこうがく) (danh từ).