TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Công cụ tiếng Nhật là gì?

"công cụ" trong tiếng Nhật là 道具 (どうぐ) (danh từ).

道具(どうぐ) Danh từ

どうぐdōguHán Việt: ĐẠO CỤJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dụng cụ, đồ dùng, công cụ.

  • 言語は人間社会にとって欠くことのできない道具である。 Ngôn ngữ là một công cụ không thể thiếu trong xã hội loài người.

Xem đầy đủ từ "道具": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Công cụ tiếng Nhật là gì?

"công cụ" trong tiếng Nhật là 道具 (どうぐ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.