TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Công bằng tiếng Nhật là gì?

"công bằng" trong tiếng Nhật là 公平 (こうへい) (tính từ đuôi na).

公平(こうへい) Tính từ đuôi na

こうへいkōheiHán Việt: CÔNG BÌNHJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công bằng.

  • とにかく、三対一は不公平だ。 Tiện thể, ba chọi một là không công bằng.

Xem đầy đủ từ "公平": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Công bằng tiếng Nhật là gì?

"công bằng" trong tiếng Nhật là 公平 (こうへい) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.