TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Công tiếng Nhật là gì?

"công" trong tiếng Nhật là 仕事 (しごと) (danh từ).

仕事(しごと) Danh từ

しごとshigotoHán Việt: SĨ SỰJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công việc, việc làm, nghề nghiệp.

  • 彼はその仕事をするのにまだ若すぎる。 Anh ta còn quá trẻ để làm công việc đó.
  • さっそく仕事にとりかかりましょう。 Chúng ta bắt đầu công việc ngay nào.

Xem đầy đủ từ "仕事": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Công tiếng Nhật là gì?

"công" trong tiếng Nhật là 仕事 (しごと) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.