Công tiếng Nhật là gì?
"công" trong tiếng Nhật là 仕事 (しごと) (danh từ).
仕事 Danh từ
しごとshigotoHán Việt: SĨ SỰJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công việc, việc làm, nghề nghiệp.
- 彼はその仕事をするのにまだ若すぎる。 Anh ta còn quá trẻ để làm công việc đó.
- さっそく仕事にとりかかりましょう。 Chúng ta bắt đầu công việc ngay nào.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Công tiếng Nhật là gì?
"công" trong tiếng Nhật là 仕事 (しごと) (danh từ).