TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cót két tiếng Nhật là gì?

"cót két" trong tiếng Nhật là きしむ (động từ).

きしむ Động từ

kishimuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cót két.

  • 彼女の体重でその椅子は、きしんだ。 Cái ghế kêu cót két vì trọng lượng của cô ấy.
  • テーブルがきしむほど食物がたくさんあった。 Trên bàn có nhiều đồ ăn đến nỗi cái bàn kêu lên cót két.

Xem đầy đủ từ "きしむ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cót két tiếng Nhật là gì?

"cót két" trong tiếng Nhật là きしむ (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.