TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Có vận đề hỏi tiếng Nhật là gì?

"có vận đề hỏi" trong tiếng Nhật là 聞く (きく) (động từ).

聞(き)く Động từ

きくkikuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hỏi, có vận đề hỏi.

Xem đầy đủ từ "聞く": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Có vận đề hỏi tiếng Nhật là gì?

"có vận đề hỏi" trong tiếng Nhật là 聞く (きく) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.