TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Có qua có lại tiếng Nhật là gì?

"có qua có lại" trong tiếng Nhật là 魚心あれば水心あり (うおごころあればみずごころあり) (cụm từ).

魚心(うおごころ)あれば水心(みずごころ)あり Cụm từ

うおごころあればみずごころありuogokoroarebamizugokoroari giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có qua có lại.

Xem đầy đủ từ "魚心あれば水心あり": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Có qua có lại tiếng Nhật là gì?

"có qua có lại" trong tiếng Nhật là 魚心あれば水心あり (うおごころあればみずごころあり) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.