TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Có mặt tiếng Nhật là gì?

"có mặt" trong tiếng Nhật là 出席 (しゅっせき) (danh từ).

出席(しゅっせき) Danh từ

しゅっせきshussekiHán Việt: XUẤT TỊCHJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tham dự, dự, có mặt, tham dự.

  • パーティーに出席した。 Anh ấy đã có mặt ở bữa tiệc.
  • アリスは会議に出席していませんでしたね。 Alice đã không có mặt tại cuộc họp phải không?

Xem đầy đủ từ "出席": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Có mặt tiếng Nhật là gì?

"có mặt" trong tiếng Nhật là 出席 (しゅっせき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.