Có đạo đức tiếng Nhật là gì?
"có đạo đức" trong tiếng Nhật là 徳の高い (とくのたかい) (cụm từ).
Câu hỏi thường gặp
Có đạo đức tiếng Nhật là gì?
"có đạo đức" trong tiếng Nhật là 徳の高い (とくのたかい) (cụm từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.