TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Có đạo đức tiếng Nhật là gì?

"có đạo đức" trong tiếng Nhật là 徳の高い (とくのたかい) (cụm từ).

徳(とく)の高(たか)い Cụm từ

とくのたかいtokunotakai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có đạo đức, có đức hạnh, tiết hạnh, đoan chính.

Xem đầy đủ từ "徳の高い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Có đạo đức tiếng Nhật là gì?

"có đạo đức" trong tiếng Nhật là 徳の高い (とくのたかい) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.