TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cây trồng từ hạt tiếng Nhật là gì?

"cây trồng từ hạt" trong tiếng Nhật là 実生 (みしょう) (danh từ).

実生(みしょう) Danh từ

みしょうmishō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây trồng từ hạt (đối với cây chiết hoặc ghép).

Xem đầy đủ từ "実生": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cây trồng từ hạt tiếng Nhật là gì?

"cây trồng từ hạt" trong tiếng Nhật là 実生 (みしょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.