TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cây bụi tiếng Nhật là gì?

"cây bụi" trong tiếng Nhật là 灌木 (かんぼく) (danh từ), 低木 (ていぼく) (danh từ).

灌木(かんぼく) Danh từ

かんぼくkanboku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây bụi.

Xem đầy đủ từ "灌木": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

低木(ていぼく) Danh từ

ていぼくteibokuHán Việt: ĐÊ MỘC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây bụi, cây nhỏ, bụi cây.

Xem đầy đủ từ "低木": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cây bụi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cây bụi tiếng Nhật là gì?

"cây bụi" trong tiếng Nhật là 灌木 (かんぼく) (danh từ), 低木 (ていぼく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.