Cân anh tiếng Nhật là gì?
"cân anh" trong tiếng Nhật là ポンド (danh từ).
ポンド Danh từ
pondo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cân anh, bảng.
Câu hỏi thường gặp
Cân anh tiếng Nhật là gì?
"cân anh" trong tiếng Nhật là ポンド (danh từ).
"cân anh" trong tiếng Nhật là ポンド (danh từ).
pondo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cân anh, bảng.
"cân anh" trong tiếng Nhật là ポンド (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.