TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cái đo đường tiếng Nhật là gì?

"cái đo đường" trong tiếng Nhật là オドメーター (danh từ), 走行距離計 (そうこうきょりけい) (danh từ).

オドメーター Danh từ

odomētā giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái đo đường, đồng hồ đo đường.

Xem đầy đủ từ "オドメーター": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

走行距離計(そうこうきょりけい) Danh từ

そうこうきょりけいsōkōkyorikei giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái đo đường, đồng hồ đo đường.

Xem đầy đủ từ "走行距離計": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cái đo đường tiếng Nhật là gì?

"cái đo đường" trong tiếng Nhật là オドメーター (danh từ), 走行距離計 (そうこうきょりけい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.