TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Các nguyên tố đất hiếm tiếng Nhật là gì?

"các nguyên tố đất hiếm" trong tiếng Nhật là 希土類元素 (きどるいげんそ) (danh từ).

希土類元素(きどるいげんそ) Danh từ

きどるいげんそkidoruigensoHán Việt: HI THỔ LOẠI NGUYÊN TỐ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đất hiếm, các nguyên tố đất hiếm.

Xem đầy đủ từ "希土類元素": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Các nguyên tố đất hiếm tiếng Nhật là gì?

"các nguyên tố đất hiếm" trong tiếng Nhật là 希土類元素 (きどるいげんそ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.