Cà chua tiếng Nhật là gì?
"cà chua" trong tiếng Nhật là トマト (danh từ).
トマト Danh từ
tomato giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cà chua.
- 厳密に言うと、トマトは果物です。 Nói đúng ra, cà chua là một loại quả.
- トムはトマトが好きですか。 Tom có thích cà chua không?
Câu hỏi thường gặp
Cà chua tiếng Nhật là gì?
"cà chua" trong tiếng Nhật là トマト (danh từ).