TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Buồng lái tiếng Nhật là gì?

"buồng lái" trong tiếng Nhật là コックピット (danh từ).

コックピット Danh từ

kokkupitto giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buồng lái.

Xem đầy đủ từ "コックピット": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buồng lái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Buồng lái tiếng Nhật là gì?

"buồng lái" trong tiếng Nhật là コックピット (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.