Buồng lái tiếng Nhật là gì?
"buồng lái" trong tiếng Nhật là コックピット (danh từ).
コックピット Danh từ
kokkupitto giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buồng lái.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buồng lái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Buồng lái tiếng Nhật là gì?
"buồng lái" trong tiếng Nhật là コックピット (danh từ).