TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Buồng khí tiếng Nhật là gì?

"buồng khí" trong tiếng Nhật là ガス室 (ガスしつ) (danh từ).

ガス室(しつ) Danh từ

ガスしつgasushitsu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buồng khí.

Xem đầy đủ từ "ガス室": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Buồng khí tiếng Nhật là gì?

"buồng khí" trong tiếng Nhật là ガス室 (ガスしつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.