TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Buôn người tiếng Nhật là gì?

"buôn người" trong tiếng Nhật là 人身売買 (じんしんばいばい) (danh từ), 人身取引 (じんしんとりひき) (danh từ).

人身売買(じんしんばいばい) Danh từ

じんしんばいばいjinshinbaibaiHán Việt: NHÂN THÂN MẠI MÃI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buôn người.

Xem đầy đủ từ "人身売買": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

人身取引(じんしんとりひき) Danh từ

じんしんとりひきjinshintorihikiHán Việt: NHÂN THÂN THỦ DẪN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buôn người.

Xem đầy đủ từ "人身取引": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Buôn người tiếng Nhật là gì?

"buôn người" trong tiếng Nhật là 人身売買 (じんしんばいばい) (danh từ), 人身取引 (じんしんとりひき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.