TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bong bóng xà phòng tiếng Nhật là gì?

"bong bóng xà phòng" trong tiếng Nhật là シャボン玉 (シャボンだま) (danh từ).

シャボン玉(だま) Danh từ

シャボンだまshabondama giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bong bóng xà phòng.

Xem đầy đủ từ "シャボン玉": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bong bóng xà phòng tiếng Nhật là gì?

"bong bóng xà phòng" trong tiếng Nhật là シャボン玉 (シャボンだま) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.