TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bo mạch chủ tiếng Nhật là gì?

"bo mạch chủ" trong tiếng Nhật là マザーボード (danh từ), メインボード (danh từ).

マザーボード Danh từ

mazābōdo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bo mạch chủ.

Xem đầy đủ từ "マザーボード": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

メインボード Danh từ

meinbōdo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bo mạch chủ.

Xem đầy đủ từ "メインボード": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bo mạch chủ tiếng Nhật là gì?

"bo mạch chủ" trong tiếng Nhật là マザーボード (danh từ), メインボード (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.