TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

メインボード

meinbōdo giọng máy của trình duyệt

メインボード nghĩa là bo mạch chủ.

Nghĩa của メインボード

Danh từ

  1. Bo mạch chủ.

Cách viết khác: メイン・ボード, メーンボード

Từ liên quan với メインボード

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mainboard; motherboard

Câu hỏi thường gặp

メインボード nghĩa là gì?

メインボード (danh từ) nghĩa là bo mạch chủ.

メインボード đọc là gì?

メインボード đọc là メインボード (romaji: meinbōdo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.