TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Binh lính trẻ em tiếng Nhật là gì?

"binh lính trẻ em" trong tiếng Nhật là 少年兵 (しょうねんへい) (danh từ).

少年兵(しょうねんへい) Danh từ

しょうねんへいshōnenhei giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Binh lính trẻ em.

Xem đầy đủ từ "少年兵": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Binh lính trẻ em tiếng Nhật là gì?

"binh lính trẻ em" trong tiếng Nhật là 少年兵 (しょうねんへい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.