TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Biểu trưng tiếng Nhật là gì?

"biểu trưng" trong tiếng Nhật là ロゴ (danh từ), ロゴタイプ (danh từ), ロゴマーク (danh từ).

ロゴ Danh từ

rogo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu trưng, lô-gô.

Xem đầy đủ từ "ロゴ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ロゴタイプ Danh từ

rogotaipu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu trưng, lô-gô.

Xem đầy đủ từ "ロゴタイプ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ロゴマーク Danh từ

rogomāku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu trưng, lô-gô.

Xem đầy đủ từ "ロゴマーク": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Biểu trưng tiếng Nhật là gì?

"biểu trưng" trong tiếng Nhật là ロゴ (danh từ), ロゴタイプ (danh từ), ロゴマーク (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.