Biểu diễn tiếng Nhật là gì?
"biểu diễn" trong tiếng Nhật là 演技 (えんぎ) (động từ).
演技 Động từ
えんぎengiHán Việt: DIỄN KĨJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biểu diễn.
- 彼は彼女の演技に賛嘆の声をあげた。 Anh ấy đã rơi nước mắt vì cảm động trước màn biểu diễn của cô ấy.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biểu diễn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Biểu diễn tiếng Nhật là gì?
"biểu diễn" trong tiếng Nhật là 演技 (えんぎ) (động từ).