TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Biểu diễn tiếng Nhật là gì?

"biểu diễn" trong tiếng Nhật là 演技 (えんぎ) (động từ).

演技(えんぎ) Động từ

えんぎengiHán Việt: DIỄN KĨJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu diễn.

  • 彼は彼女の演技に賛嘆の声をあげた。 Anh ấy đã rơi nước mắt vì cảm động trước màn biểu diễn của cô ấy.

Xem đầy đủ từ "演技": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biểu diễn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Biểu diễn tiếng Nhật là gì?

"biểu diễn" trong tiếng Nhật là 演技 (えんぎ) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.