TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

演技(えんぎ)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
えんぎengi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DIỄN KĨ 演 diễn·技 kĩ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “diễn kĩ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

演技 nghĩa là diễn xuất, biểu diễn.

Nghĩa của 演技

Danh từ

  1. Diễn xuất.

Động từ

  1. Biểu diễn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 演技

Đồng nghĩa

Từ ghép có 演技

Câu ví dụ với 演技

  • 彼は彼女の演技に賛嘆の声をあげた。 Anh ấy đã rơi nước mắt vì cảm động trước màn biểu diễn của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #100934
  • 演技はじめ! Diễn! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188784

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acting; performance

Câu hỏi thường gặp

演技 nghĩa là gì?

演技 (danh từ, động từ) nghĩa là diễn xuất, biểu diễn.

演技 đọc là gì?

演技 đọc là えんぎ (romaji: engi).

Âm Hán Việt của 演技 là gì?

Âm Hán Việt của 演技 là "diễn kĩ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.