演技
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “diễn kĩ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
演技 nghĩa là diễn xuất, biểu diễn.
Nghĩa của 演技
Danh từ
- Diễn xuất.
Động từ
- Biểu diễn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 演技
Đồng nghĩa
Từ ghép có 演技
- 演技者 — Diễn viên.
Câu ví dụ với 演技
- 彼は彼女の演技に賛嘆の声をあげた。 Anh ấy đã rơi nước mắt vì cảm động trước màn biểu diễn của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #100934
- 演技はじめ! Diễn! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188784
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ acting; performance
Câu hỏi thường gặp
演技 nghĩa là gì?
演技 (danh từ, động từ) nghĩa là diễn xuất, biểu diễn.
演技 đọc là gì?
演技 đọc là えんぎ (romaji: engi).
Âm Hán Việt của 演技 là gì?
Âm Hán Việt của 演技 là "diễn kĩ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.