Biến trở tiếng Nhật là gì?
"biến trở" trong tiếng Nhật là ポテンショメータ (danh từ), 可変抵抗器 (かへんていこうき) (danh từ).
ポテンショメータ Danh từ
potenshomēta giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biến trở, chiết áp.
可変抵抗器 Danh từ
かへんていこうきkahenteikōkiHán Việt: KHẢ BIẾN ĐỂ KHÁNG KHÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biến trở.
Câu hỏi thường gặp
Biến trở tiếng Nhật là gì?
"biến trở" trong tiếng Nhật là ポテンショメータ (danh từ), 可変抵抗器 (かへんていこうき) (danh từ).