TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Biến trở tiếng Nhật là gì?

"biến trở" trong tiếng Nhật là ポテンショメータ (danh từ), 可変抵抗器 (かへんていこうき) (danh từ).

ポテンショメータ Danh từ

potenshomēta giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biến trở, chiết áp.

Xem đầy đủ từ "ポテンショメータ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

可変抵抗器(かへんていこうき) Danh từ

かへんていこうきkahenteikōkiHán Việt: KHẢ BIẾN ĐỂ KHÁNG KHÍ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biến trở.

Xem đầy đủ từ "可変抵抗器": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Biến trở tiếng Nhật là gì?

"biến trở" trong tiếng Nhật là ポテンショメータ (danh từ), 可変抵抗器 (かへんていこうき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.