TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Biến mất tiếng Nhật là gì?

"biến mất" trong tiếng Nhật là 消える (きえる) (động từ).

消(き)える Động từ

きえるkieruJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biến mất.

  • 彼女が部屋に帰ってみると、ダイヤの指輪は消えていた。 Khi cô ấy quay trở về phòng thì cái nhẫn kim cương đã biến mất.

Xem đầy đủ từ "消える": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Biến mất tiếng Nhật là gì?

"biến mất" trong tiếng Nhật là 消える (きえる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.